materia medica

materia medica

A pharmacist studies materia medica to understand the properties of herbal remedies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa học về dược liệu: "materia medica" một thuật ngữ cổ điển dùng để chỉ ngành khoa học nghiên cứu về các loại thuốc, bao gồm cách điều chế, tính chất, công dụng tác dụng của chúng. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc y học cổ truyền.
    • Tài liệu tham khảo về dược liệu: Trong thực tế, "materia medica" cũng chỉ các bộ sưu tập, sách vở hoặc bản ghi chép hệ thống về các loại dược liệu (thảo dược, khoáng chất, động vật) cách sử dụng chúng trong điều trị bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of materia medica was essential for ancient healers. (Nghiên cứu về dược liệu điều cần thiết đối với các thầy thuốc cổ đại.)
    • Herbalists often consult a comprehensive materia medica to identify plant-based remedies. (Các nhà thảo dược học thường tham khảo một bộ tài liệu dược liệu toàn diện để xác định các phương thuốc từ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Materia medica" như một danh từ tập hợp: Thuật ngữ này thường không được chiasố nhiều, nhưng có thể dùng để chỉ nhiều nguồn tài liệu khác nhau.

    • The library holds several ancient materia medica from different cultures. (Thư viện lưu giữ nhiều bộ tài liệu dược liệu cổ từ các nền văn hóa khác nhau.)
  • "Materia medica" trong y học hiện đại: Ngày nay, thuật ngữ này đã phần nào bị thay thế bởi "dược học" (pharmacology), nhưng vẫn được sử dụng trong y học cổ truyền đông y.

    • Traditional Chinese medicine relies heavily on its rich materia medica. (Y học cổ truyền Trung Quốc phụ thuộc nhiều vào kho tàng dược liệu phong phú của .)
Biến thể từ gần giống
  • Materia medica (danh từ không đếm được): Không biến thể phổ biến, nhưng có thể xuất hiện dưới dạng "materiae medicae" trong tiếng Latinh cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Dược học (pharmacology): Ngành khoa học hiện đại về thuốc, tương tự như "materia medica" nhưng mang tính học thuật hơn.
  • Dược liệu học (pharmacognosy): Ngành nghiên cứu về nguồn gốc tính chất của dược liệu tự nhiên, một phần của "materia medica".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "materia medica", đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "The materia medica of a tradition": Kho tàng kiến thức về dược liệu của một nền văn hóa hoặc hệ thống y học.
    • The Ayurvedic materia medica includes thousands of herbal formulas. (Kho tàng dược liệu của Ayurveda bao gồm hàng nghìn công thức thảo dược.)